bữa tiệc
- Danh từ:
- Một bữa ăn được tổ chức một cách trang trọng, có nhiều món ngon và thường có nhiều người tham dự: "bữa tiệc" chỉ một sự kiện ăn uống mang tính chất lễ nghi, kỷ niệm hoặc tiếp đãi.
- Một dịp liên hoan, ăn mừng có tổ chức: "bữa tiệc" còn có thể chỉ một buổi tụ họp vui vẻ để kỷ niệm một sự kiện nào đó.
- Danh từ:
- Gia đình tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ để mừng sinh nhật bà ngoại.
- Công ty đã chiêu đãi nhân viên một bữa tiệc thịnh soạn cuối năm.
- Bữa tiệc cưới của họ được tổ chức tại một khách sạn sang trọng.
"bữa tiệc thịnh soạn": bữa tiệc với rất nhiều món ăn ngon và đầy đủ.
- Sau chiến thắng, đội bóng được đãi một bữa tiệc thịnh soạn.
"bữa tiệc chiêu đãi": bữa tiệc được tổ chức để tiếp đón hoặc khoản đãi khách một cách trọng thể.
- Đại sứ quán tổ chức bữa tiệc chiêu đãi các quan khách nước ngoài.
"dọn bữa tiệc": chuẩn bị và bày biện đồ ăn cho một bữa tiệc.
- Các đầu bếp đang bận rộn dọn bữa tiệc cho hai trăm khách mời.
Tiệc tùng (danh từ): chỉ chung các hoạt động liên quan đến việc đi dự hoặc tổ chức nhiều bữa tiệc.
- Anh ấy mệt mỏi vì cả tuần nay toàn tiệc tùng.
Tiệc trà (danh từ): một buổi tiếp khách nhẹ nhàng với trà và bánh ngọt.
- Các bà các cô thường tụ tập trong những buổi tiệc trà.
Yến tiệc (danh từ): từ trang trọng, cổ điển hơn để chỉ một bữa tiệc lớn, linh đình.
- Cung điện thường xuyên tổ chức những yến tiệc long trọng.
- Bữa cỗ: thường dùng cho các bữa ăn lớn, có nhiều món trong dịp lễ, Tết, giỗ chạp.
- Bữa liên hoan: bữa ăn tập thể mang tính chất vui vẻ, mừng một sự kiện.
- Bữa đãi: bữa ăn được tổ chức để tiếp đãi khách.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Tiệc vừa tan, mèo đã lăn vào bếp: ý nói ngay sau khi việc tốt đẹp (bữa tiệc) kết thúc thì đã có chuyện không hay xảy ra (mèo vào bếp phá).
- Hội nghị vừa kết thúc thành công đã xảy ra tranh cãi, đúng là "tiệc vừa tan, mèo đã lăn vào bếp".
Tiệc đời: (cách nói văn chương) chỉ cuộc sống với những thăng trầm, vui buồn như một bữa tiệc.
- Trong tiệc đời, có lúc vui ta cũng có lúc buồn.